Tiếng Việt
Thời tiết khắc nghiệt tiếng Anh là gì?
thời tiết khắc nghiệt tiếng Anh là extreme weather /ɪkˈstriːm ˈwɛð.ə/. Thời tiết khắc nghiệt đề cập đến các điều kiện khí hậu cực đoan như bão, hạn hán hoặc tuyết rơi dày, gây ảnh hưởng lớn đến môi trường và cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extreme weather
Ví dụ câu với thời tiết khắc nghiệt / extreme weather
- 1
The region often experiences extreme weather such as hurricanes and floods.
Khu vực này thường xuyên chịu đựng thời tiết khắc nghiệt như bão và lũ lụt.
- 2
Extreme weather events are becoming more frequent due to climate change.
Các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt ngày càng xuất hiện nhiều hơn do biến đổi khí hậu.
Ghi chú dùng từ thời tiết khắc nghiệt
Thời tiết khắc nghiệt liên quan đến các hiện tượng khí hậu cực đoan như storm (bão), drought (hạn hán), và blizzard (bão tuyết).
Video minh hoạ thời tiết khắc nghiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời tiết khắc nghiệt
Câu hỏi thường gặp về "thời tiết khắc nghiệt"
Thời tiết khắc nghiệt tiếng Anh là gì?
Thời tiết khắc nghiệt tiếng Anh là "extreme weather" (danh từ), nghĩa là: Thời tiết khắc nghiệt đề cập đến các điều kiện khí hậu cực đoan như bão, hạn hán hoặc tuyết rơi dày, gây ảnh hưởng lớn đến môi trường và cuộc sống.
"extreme weather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extreme weather" nghĩa tiếng Việt là "thời tiết khắc nghiệt". Thời tiết khắc nghiệt liên quan đến các hiện tượng khí hậu cực đoan như storm (bão), drought (hạn hán), và blizzard (bão tuyết).
Phát âm "extreme weather" như thế nào?
"extreme weather" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːm ˈwɛð.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extreme weather"?
Khu vực này thường xuyên chịu đựng thời tiết khắc nghiệt như bão và lũ lụt. — The region often experiences extreme weather such as hurricanes and floods.