Tiếng Việt
Thời trang trẻ em tiếng Anh là gì?
thời trang trẻ em tiếng Anh là children's fashion /ˈtʃɪl.drənz ˈfæʃ.ən/. Thời trang dành cho trẻ em, gồm các trang phục phù hợp với lứa tuổi nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
children's fashion
Ví dụ câu với thời trang trẻ em / children's fashion
- 1
Cô bé thích mặc quần áo thời trang trẻ em mới mua.
The girl loves to wear the latest children's fashion.
- 2
Thời trang trẻ em ngày càng đa dạng và phong phú.
Children's fashion is becoming more diverse and colorful.
Ghi chú dùng từ thời trang trẻ em
Thời trang trẻ em đề cập đến các trang phục dành cho trẻ nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clothing' (quần áo), 'apparel' (đồ mặc), và 'boutique' (cửa hàng thời trang).
Video minh hoạ thời trang trẻ em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời trang trẻ em
Câu hỏi thường gặp về "thời trang trẻ em"
Thời trang trẻ em tiếng Anh là gì?
Thời trang trẻ em tiếng Anh là "children's fashion" (danh từ), nghĩa là: Thời trang dành cho trẻ em, gồm các trang phục phù hợp với lứa tuổi nhỏ.
"children's fashion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"children's fashion" nghĩa tiếng Việt là "thời trang trẻ em". Thời trang trẻ em đề cập đến các trang phục dành cho trẻ nhỏ.
Phát âm "children's fashion" như thế nào?
"children's fashion" có phiên âm IPA /ˈtʃɪl.drənz ˈfæʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "children's fashion"?
The girl loves to wear the latest children's fashion. — Cô bé thích mặc quần áo thời trang trẻ em mới mua.