The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời trang nữ tiếng Anh là gì?

thời trang nữ tiếng Anh là women's fashion /ˈwɪm.ɪnz ˈfæʃ.ən/. Thời trang dành cho phụ nữ, gồm các trang phục và phụ kiện phù hợp với phong cách nữ tính và hiện đại.

Hình minh hoạ "thời trang nữ" tiếng Anh là "women's fashion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

women's fashion

Danh từ
/ˈwɪm.ɪnz ˈfæʃ.ən/

Ví dụ câu với thời trang nữ / women's fashion

  1. 1

    Cô ấy thích cập nhật xu hướng thời trang nữ mới nhất.

    She loves to keep up with the latest women's fashion trends.

  2. 2

    Shop thời trang nữ này có nhiều mẫu mã đa dạng.

    This women's fashion store has a wide variety of styles.

Ghi chú dùng từ thời trang nữ

Thời trang nữ đề cập đến các trang phục và phụ kiện dành riêng cho phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan: 'clothing' (quần áo), 'accessories' (phụ kiện), 'style' (phong cách).

Video minh hoạ thời trang nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời trang nữ

Câu hỏi thường gặp về "thời trang nữ"

Thời trang nữ tiếng Anh là gì?

Thời trang nữ tiếng Anh là "women's fashion" (danh từ), nghĩa là: Thời trang dành cho phụ nữ, gồm các trang phục và phụ kiện phù hợp với phong cách nữ tính và hiện đại.

"women's fashion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"women's fashion" nghĩa tiếng Việt là "thời trang nữ". Thời trang nữ đề cập đến các trang phục và phụ kiện dành riêng cho phụ nữ.

Phát âm "women's fashion" như thế nào?

"women's fashion" có phiên âm IPA /ˈwɪm.ɪnz ˈfæʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "women's fashion"?

She loves to keep up with the latest women's fashion trends. — Cô ấy thích cập nhật xu hướng thời trang nữ mới nhất.