The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết mốt tiếng Anh là gì?

hết mốt tiếng Anh là Out of fashion /aʊt ʌv ˈfæʃən/. Không còn hợp thời trang, lỗi mốt.

Hình minh hoạ "hết mốt" tiếng Anh là "Out of fashion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Out of fashion

Tính từ
/aʊt ʌv ˈfæʃən/

Ví dụ câu với hết mốt / Out of fashion

  1. 1

    Chiếc áo đó đã hết mốt rồi.

    That shirt is out of fashion now.

  2. 2

    Phong cách này đã hết mốt từ lâu.

    This style has been out of fashion for a long time.

Ghi chú dùng từ hết mốt

Hết mốt nghĩa là không còn phổ biến hoặc hợp thời. Các từ liên quan: lỗi mốt (outdated), thời trang (fashion), hợp thời (trendy).

Video minh hoạ hết mốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết mốt

Câu hỏi thường gặp về "hết mốt"

Hết mốt tiếng Anh là gì?

Hết mốt tiếng Anh là "Out of fashion" (tính từ), nghĩa là: Không còn hợp thời trang, lỗi mốt.

"Out of fashion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Out of fashion" nghĩa tiếng Việt là "hết mốt". Hết mốt nghĩa là không còn phổ biến hoặc hợp thời.

Phát âm "Out of fashion" như thế nào?

"Out of fashion" có phiên âm IPA /aʊt ʌv ˈfæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Out of fashion"?

That shirt is out of fashion now. — Chiếc áo đó đã hết mốt rồi.