Tiếng Việt
Thông báo thụ lý vụ án tiếng Anh là gì?
thông báo thụ lý vụ án tiếng Anh là Case admission notice /keɪs ædˈmɪʃən ˈnoʊtɪs/. Thông báo chính thức về việc chấp nhận hồ sơ vụ án để xem xét xử lý trong hệ thống pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Case admission notice
Ví dụ câu với thông báo thụ lý vụ án / Case admission notice
- 1
The court issued a case admission notice to inform the defendant of the case acceptance.
The defendant received a case admission notice from the court.
- 2
The lawyer checked the case admission notice for details about the upcoming trial.
She reviewed the case admission notice to prepare for the trial.
Ghi chú dùng từ thông báo thụ lý vụ án
Thông báo thụ lý vụ án là giấy tờ pháp lý xác nhận vụ án đã được tiếp nhận để xử lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'notice of hearing' (thông báo phiên tòa), 'court summons' (lệnh triệu tập tòa án), 'legal proceedings' (quá trình pháp lý).
Video minh hoạ thông báo thụ lý vụ án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông báo thụ lý vụ án
Câu hỏi thường gặp về "thông báo thụ lý vụ án"
Thông báo thụ lý vụ án tiếng Anh là gì?
Thông báo thụ lý vụ án tiếng Anh là "Case admission notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về việc chấp nhận hồ sơ vụ án để xem xét xử lý trong hệ thống pháp luật.
"Case admission notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Case admission notice" nghĩa tiếng Việt là "thông báo thụ lý vụ án". Thông báo thụ lý vụ án là giấy tờ pháp lý xác nhận vụ án đã được tiếp nhận để xử lý.
Phát âm "Case admission notice" như thế nào?
"Case admission notice" có phiên âm IPA /keɪs ædˈmɪʃən ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Case admission notice"?
The defendant received a case admission notice from the court. — The court issued a case admission notice to inform the defendant of the case acceptance.