Tiếng Việt
Thụ lý vụ án tiếng Anh là gì?
thụ lý vụ án tiếng Anh là Case filing /keɪs ˈfaɪlɪŋ/. Việc tiếp nhận và ghi nhận hồ sơ vụ án để xử lý sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Case filing
Ví dụ câu với thụ lý vụ án / Case filing
- 1
The lawyer was responsible for case filing at the court.
The lawyer was responsible for case filing at the court.
- 2
After the investigation, they proceeded with case filing.
After the investigation, they proceeded with case filing.
Ghi chú dùng từ thụ lý vụ án
Thụ lý vụ án là quá trình tiếp nhận hồ sơ vụ án để xử lý. Các thuật ngữ liên quan: 'đăng ký vụ án' (case registration), 'xử lý vụ án' (case processing), 'tòa án' (court).
Video minh hoạ thụ lý vụ án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thụ lý vụ án
Câu hỏi thường gặp về "thụ lý vụ án"
Thụ lý vụ án tiếng Anh là gì?
Thụ lý vụ án tiếng Anh là "Case filing" (danh từ), nghĩa là: Việc tiếp nhận và ghi nhận hồ sơ vụ án để xử lý sau này.
"Case filing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Case filing" nghĩa tiếng Việt là "thụ lý vụ án". Thụ lý vụ án là quá trình tiếp nhận hồ sơ vụ án để xử lý.
Phát âm "Case filing" như thế nào?
"Case filing" có phiên âm IPA /keɪs ˈfaɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Case filing"?
The lawyer was responsible for case filing at the court. — The lawyer was responsible for case filing at the court.