Tiếng Việt
Thông cảm tiếng Anh là gì?
thông cảm tiếng Anh là sympathize /ˈsɪmpəˌθaɪz/. Sự cảm thông, chia sẻ cảm xúc với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sympathize
Ví dụ câu với thông cảm / sympathize
- 1
Tôi rất thông cảm với nỗi buồn của bạn.
I truly sympathize with your sorrow.
- 2
Chúng ta cần thông cảm và hiểu nhau hơn.
We need to sympathize and understand each other better.
Ghi chú dùng từ thông cảm
Thông cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Các từ liên quan: empathy (sự cảm thông), compassion (lòng trắc ẩn), understanding (sự hiểu biết).
Video minh hoạ thông cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông cảm
- thông cảm cho tôisympathize with me
- thôngPine
- sự thông cảmempathy
- xin thông cảmplease understand
- thiếu thông cảmInsensitive
- cảm thấy thông cảm chofeel sympathetic toward
- rất mong bạn thông cảmkindly understand
- cám cảnhsympathize with plight
- thông lệCustom
- thông sốparameter
- thông tưCircular
- thông xeopen the road
Câu hỏi thường gặp về "thông cảm"
Thông cảm tiếng Anh là gì?
Thông cảm tiếng Anh là "sympathize" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thông, chia sẻ cảm xúc với người khác.
"sympathize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sympathize" nghĩa tiếng Việt là "thông cảm". Thông cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
Phát âm "sympathize" như thế nào?
"sympathize" có phiên âm IPA /ˈsɪmpəˌθaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sympathize"?
I truly sympathize with your sorrow. — Tôi rất thông cảm với nỗi buồn của bạn.