The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tư tiếng Anh là gì?

thông tư tiếng Anh là Circular /ˈsɜrkjələr/. Thông tư là văn bản hướng dẫn, quy định của cơ quan nhà nước nhằm hướng dẫn thực hiện các luật, nghị định hoặc chính sách.

Hình minh hoạ "thông tư" tiếng Anh là "Circular"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Circular

Danh từ
/ˈsɜrkjələr/

Ví dụ câu với thông tư / Circular

  1. 1

    Bộ trưởng đã ban hành một thông tư mới về quản lý thuế.

    The minister issued a new circular on tax management.

  2. 2

    Thông tư này hướng dẫn các doanh nghiệp về việc đăng ký thuế.

    This circular guides businesses on tax registration.

Ghi chú dùng từ thông tư

Thông tư là dạng văn bản hướng dẫn thi hành luật hoặc nghị định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quy định' (regulation), 'hướng dẫn' (guidance), 'chính sách' (policy).

Video minh hoạ thông tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tư

Câu hỏi thường gặp về "thông tư"

Thông tư tiếng Anh là gì?

Thông tư tiếng Anh là "Circular" (danh từ), nghĩa là: Thông tư là văn bản hướng dẫn, quy định của cơ quan nhà nước nhằm hướng dẫn thực hiện các luật, nghị định hoặc chính sách.

"Circular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Circular" nghĩa tiếng Việt là "thông tư". Thông tư là dạng văn bản hướng dẫn thi hành luật hoặc nghị định.

Phát âm "Circular" như thế nào?

"Circular" có phiên âm IPA /ˈsɜrkjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Circular"?

The minister issued a new circular on tax management. — Bộ trưởng đã ban hành một thông tư mới về quản lý thuế.