Tiếng Việt
Xin thông cảm tiếng Anh là gì?
xin thông cảm tiếng Anh là please understand /pliz ˌʌndərˈstænd/. Lời xin phép người khác để họ thông cảm hoặc tha thứ cho điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
please understand
Ví dụ câu với xin thông cảm / please understand
- 1
Xin thông cảm, tôi đến muộn vì kẹt xe.
Please understand, I was late because of traffic.
- 2
Bạn có thể thông cảm cho tôi không khi tôi không thể giúp đỡ hôm nay?
Can you please understand when I can't help today?
Ghi chú dùng từ xin thông cảm
Xin thông cảm là cách lịch sự để yêu cầu sự thông cảm từ người khác. Các từ liên quan: understanding (sự thông cảm), empathy (sự cảm thông), forgiveness (sự tha thứ).
Video minh hoạ xin thông cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin thông cảm
Câu hỏi thường gặp về "xin thông cảm"
Xin thông cảm tiếng Anh là gì?
Xin thông cảm tiếng Anh là "please understand" (cụm từ), nghĩa là: Lời xin phép người khác để họ thông cảm hoặc tha thứ cho điều gì đó.
"please understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"please understand" nghĩa tiếng Việt là "xin thông cảm". Xin thông cảm là cách lịch sự để yêu cầu sự thông cảm từ người khác.
Phát âm "please understand" như thế nào?
"please understand" có phiên âm IPA /pliz ˌʌndərˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "please understand"?
Please understand, I was late because of traffic. — Xin thông cảm, tôi đến muộn vì kẹt xe.