Tiếng Việt
Rất mong bạn thông cảm tiếng Anh là gì?
rất mong bạn thông cảm tiếng Anh là kindly understand /ˈkaɪndli ˌʌndəˈstænd/. Xin vui lòng thông cảm hoặc tha thứ cho sự bất tiện hoặc lỗi lầm của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kindly understand
Ví dụ câu với rất mong bạn thông cảm / kindly understand
- 1
Xin vui lòng thông cảm cho sự chậm trễ của tôi.
Please kindly understand the delay.
- 2
Bạn có thể thông cảm cho tôi vì đã quên mang theo tài liệu không?
Could you kindly understand that I forgot to bring the document?
Ghi chú dùng từ rất mong bạn thông cảm
Cụm từ này thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu ai đó thông cảm hoặc tha thứ. Các từ liên quan gồm 'apologize' (xin lỗi), 'please' (làm ơn), 'thank you' (cảm ơn).
Video minh hoạ rất mong bạn thông cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rất mong bạn thông cảm
Câu hỏi thường gặp về "rất mong bạn thông cảm"
Rất mong bạn thông cảm tiếng Anh là gì?
Rất mong bạn thông cảm tiếng Anh là "kindly understand" (cụm từ), nghĩa là: Xin vui lòng thông cảm hoặc tha thứ cho sự bất tiện hoặc lỗi lầm của ai đó.
"kindly understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kindly understand" nghĩa tiếng Việt là "rất mong bạn thông cảm". Cụm từ này thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu ai đó thông cảm hoặc tha thứ.
Phát âm "kindly understand" như thế nào?
"kindly understand" có phiên âm IPA /ˈkaɪndli ˌʌndəˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kindly understand"?
Please kindly understand the delay. — Xin vui lòng thông cảm cho sự chậm trễ của tôi.