Tiếng Việt
Thống nhất với nhau tiếng Anh là gì?
thống nhất với nhau tiếng Anh là agree /ˈjunəˌfaɪ/. đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến hoặc đề xuất cùng nhau

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agree
Ví dụ câu với thống nhất với nhau / agree
- 1
Chúng tôi đồng ý với kế hoạch của họ.
We agree with their plan.
- 2
Họ đã đồng ý ký hợp đồng.
They agreed to sign the contract.
Ghi chú dùng từ thống nhất với nhau
Thống nhất với nhau có nghĩa là cùng ý kiến hoặc đồng ý. Các từ liên quan: consensus (sự đồng thuận), approve (phê duyệt), consent (đồng ý).
Video minh hoạ thống nhất với nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thống nhất với nhau
Câu hỏi thường gặp về "thống nhất với nhau"
Thống nhất với nhau tiếng Anh là gì?
Thống nhất với nhau tiếng Anh là "agree" (động từ), nghĩa là: đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến hoặc đề xuất cùng nhau
"agree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agree" nghĩa tiếng Việt là "thống nhất với nhau". Thống nhất với nhau có nghĩa là cùng ý kiến hoặc đồng ý.
Phát âm "agree" như thế nào?
"agree" có phiên âm IPA /ˈjunəˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agree"?
We agree with their plan. — Chúng tôi đồng ý với kế hoạch của họ.