The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thống nhất đất nước tiếng Anh là gì?

thống nhất đất nước tiếng Anh là achieve national unity /əˈtʃiːv ˈnæʃənəl ˈjunəti/. Đạt được sự thống nhất của toàn bộ đất nước, thường qua các hoạt động chính trị hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "thống nhất đất nước" tiếng Anh là "achieve national unity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

achieve national unity

Cụm từ
/əˈtʃiːv ˈnæʃənəl ˈjunəti/

Ví dụ câu với thống nhất đất nước / achieve national unity

  1. 1

    The leaders worked tirelessly to achieve national unity after the conflict.

    Các nhà lãnh đạo đã làm việc không mệt mỏi để đạt được thống nhất đất nước sau xung đột.

  2. 2

    Achieving national unity is essential for the country's development.

    Đạt được thống nhất đất nước là điều cần thiết cho sự phát triển của đất nước.

Ghi chú dùng từ thống nhất đất nước

Thống nhất đất nước đề cập đến việc hợp nhất các phần của một quốc gia thành một thể thống nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'unity' (sự thống nhất), 'national integration' (hội nhập quốc gia), và 'sovereignty' (chủ quyền).

Video minh hoạ thống nhất đất nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thống nhất đất nước

Câu hỏi thường gặp về "thống nhất đất nước"

Thống nhất đất nước tiếng Anh là gì?

Thống nhất đất nước tiếng Anh là "achieve national unity" (cụm từ), nghĩa là: Đạt được sự thống nhất của toàn bộ đất nước, thường qua các hoạt động chính trị hoặc xã hội.

"achieve national unity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"achieve national unity" nghĩa tiếng Việt là "thống nhất đất nước". Thống nhất đất nước đề cập đến việc hợp nhất các phần của một quốc gia thành một thể thống nhất.

Phát âm "achieve national unity" như thế nào?

"achieve national unity" có phiên âm IPA /əˈtʃiːv ˈnæʃənəl ˈjunəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "achieve national unity"?

Các nhà lãnh đạo đã làm việc không mệt mỏi để đạt được thống nhất đất nước sau xung đột. — The leaders worked tirelessly to achieve national unity after the conflict.