Tiếng Việt
Thư báo giá tiếng Anh là gì?
thư báo giá tiếng Anh là quotation letter /kwoʊˈteɪʃən ˈlɛtər/. Thư báo giá là một loại thư dùng để cung cấp thông tin về giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quotation letter
Ví dụ câu với thư báo giá / quotation letter
- 1
Chúng tôi đã gửi thư báo giá cho khách hàng hôm qua.
We sent the quotation letter to the client yesterday.
- 2
Thư báo giá giúp khách hàng hiểu rõ về chi phí trước khi quyết định mua hàng.
A quotation letter helps customers understand the costs before making a purchase.
Ghi chú dùng từ thư báo giá
Thư báo giá là tài liệu cung cấp thông tin về giá cả, thường dùng trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'invoice' (hóa đơn), 'proposal' (đề xuất), 'estimate' (ước tính).
Video minh hoạ thư báo giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư báo giá
Câu hỏi thường gặp về "thư báo giá"
Thư báo giá tiếng Anh là gì?
Thư báo giá tiếng Anh là "quotation letter" (danh từ), nghĩa là: Thư báo giá là một loại thư dùng để cung cấp thông tin về giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
"quotation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quotation letter" nghĩa tiếng Việt là "thư báo giá". Thư báo giá là tài liệu cung cấp thông tin về giá cả, thường dùng trong kinh doanh.
Phát âm "quotation letter" như thế nào?
"quotation letter" có phiên âm IPA /kwoʊˈteɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quotation letter"?
We sent the quotation letter to the client yesterday. — Chúng tôi đã gửi thư báo giá cho khách hàng hôm qua.