Tiếng Việt
Chán thứ gì tiếng Anh là gì?
chán thứ gì tiếng Anh là tired of something /ˈtaɪərd əv ˈsʌmθɪŋ/. Cảm thấy mệt mỏi hoặc không còn hứng thú với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tired of something
Ví dụ câu với chán thứ gì / tired of something
- 1
Tôi đã chán thứ đó sau nhiều lần thử.
I am tired of that after trying it many times.
- 2
Cô ấy chán công việc hiện tại.
She is tired of her current job.
Ghi chú dùng từ chán thứ gì
Chán thứ gì thể hiện sự mệt mỏi hoặc không còn hứng thú. Các từ liên quan gồm 'bored' (buồn chán), 'fatigued' (mệt mỏi), 'disinterested' (không quan tâm).
Video minh hoạ chán thứ gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chán thứ gì
Câu hỏi thường gặp về "chán thứ gì"
Chán thứ gì tiếng Anh là gì?
Chán thứ gì tiếng Anh là "tired of something" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy mệt mỏi hoặc không còn hứng thú với điều gì đó.
"tired of something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tired of something" nghĩa tiếng Việt là "chán thứ gì". Chán thứ gì thể hiện sự mệt mỏi hoặc không còn hứng thú.
Phát âm "tired of something" như thế nào?
"tired of something" có phiên âm IPA /ˈtaɪərd əv ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tired of something"?
I am tired of that after trying it many times. — Tôi đã chán thứ đó sau nhiều lần thử.