Tiếng Việt
Hết thứ gì tiếng Anh là gì?
hết thứ gì tiếng Anh là Out of something /aʊt əv ˈsʌmθɪŋ/. Hết sạch cái gì đó, không còn gì trong kho hoặc khả năng sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Out of something
Ví dụ câu với hết thứ gì / Out of something
- 1
We are out of milk, so I need to buy some.
Chúng ta hết sữa rồi, tôi cần mua ít nữa.
- 2
Sorry, we're out of paper towels.
Xin lỗi, chúng tôi hết giấy lau, rồi.
Ghi chú dùng từ hết thứ gì
Cụm từ này dùng để diễn tả việc không còn gì trong kho hoặc khả năng sử dụng. Các từ liên quan: 'empty' (trống rỗng), 'depleted' (kiệt quệ), 'exhausted' (mệt mỏi, cạn kiệt).
Video minh hoạ hết thứ gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết thứ gì
Câu hỏi thường gặp về "hết thứ gì"
Hết thứ gì tiếng Anh là gì?
Hết thứ gì tiếng Anh là "Out of something" (cụm từ), nghĩa là: Hết sạch cái gì đó, không còn gì trong kho hoặc khả năng sử dụng.
"Out of something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Out of something" nghĩa tiếng Việt là "hết thứ gì". Cụm từ này dùng để diễn tả việc không còn gì trong kho hoặc khả năng sử dụng.
Phát âm "Out of something" như thế nào?
"Out of something" có phiên âm IPA /aʊt əv ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Out of something"?
Chúng ta hết sữa rồi, tôi cần mua ít nữa. — We are out of milk, so I need to buy some.