Tiếng Việt
Thiếu thứ gì tiếng Anh là gì?
thiếu thứ gì tiếng Anh là Missing /ˈmɪsɪŋ/. Thiếu cái gì đó, không có đủ hoặc không có sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Missing
Ví dụ câu với thiếu thứ gì / Missing
- 1
Cô ấy cảm thấy thiếu tự tin trong buổi phỏng vấn.
She felt missing confidence during the interview.
- 2
Thiếu nước sạch có thể gây ra nhiều bệnh.
Missing clean water can cause many diseases.
Ghi chú dùng từ thiếu thứ gì
Từ này mô tả trạng thái thiếu hụt hoặc không có đủ thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'lacking' (thiếu hụt), 'absent' (vắng mặt), 'deficient' (thiếu hụt).
Video minh hoạ thiếu thứ gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu thứ gì
Câu hỏi thường gặp về "thiếu thứ gì"
Thiếu thứ gì tiếng Anh là gì?
Thiếu thứ gì tiếng Anh là "Missing" (tính từ), nghĩa là: Thiếu cái gì đó, không có đủ hoặc không có sẵn.
"Missing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Missing" nghĩa tiếng Việt là "thiếu thứ gì". Từ này mô tả trạng thái thiếu hụt hoặc không có đủ thứ gì đó.
Phát âm "Missing" như thế nào?
"Missing" có phiên âm IPA /ˈmɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Missing"?
She felt missing confidence during the interview. — Cô ấy cảm thấy thiếu tự tin trong buổi phỏng vấn.