Tiếng Việt
Thư giãn đầu óc tiếng Anh là gì?
thư giãn đầu óc tiếng Anh là Mental Relaxation /ˈmɛntəl ˌriːlæˈkseɪʃən/. Hoạt động giúp giảm căng thẳng và làm dịu tâm trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mental Relaxation
Ví dụ câu với thư giãn đầu óc / Mental Relaxation
- 1
Tôi thích nghe nhạc để thư giãn đầu óc sau giờ làm việc.
I enjoy listening to music for mental relaxation after work.
- 2
Thiền là một phương pháp hiệu quả để thư giãn đầu óc.
Meditation is an effective way for mental relaxation.
Ghi chú dùng từ thư giãn đầu óc
Thư giãn đầu óc đề cập đến các hoạt động giúp giảm căng thẳng tâm trí, như thiền, nghe nhạc, hoặc đi dạo. Các từ liên quan gồm có 'stress relief' (giảm căng thẳng), 'meditation' (thiền), và 'mindfulness' (chánh niệm).
Video minh hoạ thư giãn đầu óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư giãn đầu óc
Câu hỏi thường gặp về "thư giãn đầu óc"
Thư giãn đầu óc tiếng Anh là gì?
Thư giãn đầu óc tiếng Anh là "Mental Relaxation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giúp giảm căng thẳng và làm dịu tâm trí.
"Mental Relaxation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mental Relaxation" nghĩa tiếng Việt là "thư giãn đầu óc". Thư giãn đầu óc đề cập đến các hoạt động giúp giảm căng thẳng tâm trí, như thiền, nghe nhạc, hoặc đi dạo.
Phát âm "Mental Relaxation" như thế nào?
"Mental Relaxation" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl ˌriːlæˈkseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mental Relaxation"?
I enjoy listening to music for mental relaxation after work. — Tôi thích nghe nhạc để thư giãn đầu óc sau giờ làm việc.