Tiếng Việt
Thời gian thư giãn tiếng Anh là gì?
thời gian thư giãn tiếng Anh là relaxation time /ˌriːlækˈseɪʃən taɪm/. Thời gian dành để thư giãn, giảm căng thẳng sau công việc hoặc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relaxation time
Ví dụ câu với thời gian thư giãn / relaxation time
- 1
Tôi thích dành thời gian thư giãn vào cuối tuần để đọc sách.
I like to spend my relaxation time reading books.
- 2
Thời gian thư giãn giúp giảm stress và làm tinh thần thoải mái hơn.
Relaxation time helps reduce stress and makes the mind more comfortable.
Ghi chú dùng từ thời gian thư giãn
Thời gian thư giãn là khoảng thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn sau những giờ làm việc hoặc học tập căng thẳng. Các từ liên quan: 'rest' (nghỉ ngơi), 'leisure' (giải trí), 'recreation' (giải trí, hoạt động giải trí).
Video minh hoạ thời gian thư giãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian thư giãn
Câu hỏi thường gặp về "thời gian thư giãn"
Thời gian thư giãn tiếng Anh là gì?
Thời gian thư giãn tiếng Anh là "relaxation time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dành để thư giãn, giảm căng thẳng sau công việc hoặc học tập.
"relaxation time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relaxation time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thư giãn". Thời gian thư giãn là khoảng thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn sau những giờ làm việc hoặc học tập căng thẳng.
Phát âm "relaxation time" như thế nào?
"relaxation time" có phiên âm IPA /ˌriːlækˈseɪʃən taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relaxation time"?
I like to spend my relaxation time reading books. — Tôi thích dành thời gian thư giãn vào cuối tuần để đọc sách.