Tiếng Việt
Phòng thư giãn tiếng Anh là gì?
Phòng thư giãn tiếng Anh là Relaxation room /ˌrɪˌlækˈseɪʃən ˌruːm/. Phòng dành cho việc thư giãn, nghỉ ngơi trong một không gian yên tĩnh và thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relaxation room
Ví dụ câu với Phòng thư giãn / Relaxation room
- 1
Bạn có thể nghỉ ngơi trong phòng thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.
You can rest in the relaxation room after a tiring day at work.
- 2
Phòng thư giãn giúp nhân viên giảm căng thẳng và tăng năng suất.
The relaxation room helps employees reduce stress and increase productivity.
Ghi chú dùng từ Phòng thư giãn
Phòng thư giãn là nơi để thư giãn, giảm căng thẳng, thường gặp trong các văn phòng hoặc khách sạn. Các từ liên quan: 'spa' (Spa), 'wellness' (sức khỏe), 'break room' (phòng nghỉ giải lao).
Video minh hoạ Phòng thư giãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng thư giãn
Câu hỏi thường gặp về "Phòng thư giãn"
Phòng thư giãn tiếng Anh là gì?
Phòng thư giãn tiếng Anh là "Relaxation room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho việc thư giãn, nghỉ ngơi trong một không gian yên tĩnh và thoải mái.
"Relaxation room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relaxation room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thư giãn". Phòng thư giãn là nơi để thư giãn, giảm căng thẳng, thường gặp trong các văn phòng hoặc khách sạn.
Phát âm "Relaxation room" như thế nào?
"Relaxation room" có phiên âm IPA /ˌrɪˌlækˈseɪʃən ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relaxation room"?
You can rest in the relaxation room after a tiring day at work. — Bạn có thể nghỉ ngơi trong phòng thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.