Tiếng Việt
Thủ khoa đầu vào tiếng Anh là gì?
thủ khoa đầu vào tiếng Anh là entrance topper /ˈɛntrəns ˈtɒpə(r)/. Người đạt điểm cao nhất trong kỳ thi tuyển sinh đầu vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entrance topper
Ví dụ câu với thủ khoa đầu vào / entrance topper
- 1
She was the entrance topper and received a scholarship.
Cô ấy là thủ khoa đầu vào và nhận học bổng.
- 2
The entrance topper often gets priority in university admissions.
Thủ khoa đầu vào thường được ưu tiên trong tuyển sinh đại học.
Ghi chú dùng từ thủ khoa đầu vào
Thủ khoa đầu vào là người có thành tích xuất sắc nhất trong kỳ thi tuyển sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'admission' (nhập học), 'exam' (kỳ thi).
Video minh hoạ thủ khoa đầu vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ khoa đầu vào
Câu hỏi thường gặp về "thủ khoa đầu vào"
Thủ khoa đầu vào tiếng Anh là gì?
Thủ khoa đầu vào tiếng Anh là "entrance topper" (danh từ), nghĩa là: Người đạt điểm cao nhất trong kỳ thi tuyển sinh đầu vào.
"entrance topper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entrance topper" nghĩa tiếng Việt là "thủ khoa đầu vào". Thủ khoa đầu vào là người có thành tích xuất sắc nhất trong kỳ thi tuyển sinh.
Phát âm "entrance topper" như thế nào?
"entrance topper" có phiên âm IPA /ˈɛntrəns ˈtɒpə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entrance topper"?
Cô ấy là thủ khoa đầu vào và nhận học bổng. — She was the entrance topper and received a scholarship.