Tiếng Việt
Thủ khoa đầu ra tiếng Anh là gì?
thủ khoa đầu ra tiếng Anh là valedictorian /ˌvælɪdɪkˈtɔːriən/. Sinh viên xuất sắc nhất tốt nghiệp, thường phát biểu trong lễ tốt nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
valedictorian
Ví dụ câu với thủ khoa đầu ra / valedictorian
- 1
Thủ khoa đầu ra của trường đã phát biểu trong lễ tốt nghiệp.
The valedictorian gave a speech at the graduation ceremony.
- 2
Cô ấy là thủ khoa đầu ra của lớp và nhận được nhiều lời khen ngợi.
She was the valedictorian of her class and received many compliments.
Ghi chú dùng từ thủ khoa đầu ra
Thủ khoa đầu ra là sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhất trong lớp hoặc trường, thường phát biểu trong lễ tốt nghiệp. Các từ liên quan: 'graduation' (lễ tốt nghiệp), 'honors' (danh hiệu), 'academic excellence' (thành tích học tập xuất sắc).
Video minh hoạ thủ khoa đầu ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ khoa đầu ra
Câu hỏi thường gặp về "thủ khoa đầu ra"
Thủ khoa đầu ra tiếng Anh là gì?
Thủ khoa đầu ra tiếng Anh là "valedictorian" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên xuất sắc nhất tốt nghiệp, thường phát biểu trong lễ tốt nghiệp.
"valedictorian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"valedictorian" nghĩa tiếng Việt là "thủ khoa đầu ra". Thủ khoa đầu ra là sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhất trong lớp hoặc trường, thường phát biểu trong lễ tốt nghiệp.
Phát âm "valedictorian" như thế nào?
"valedictorian" có phiên âm IPA /ˌvælɪdɪkˈtɔːriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "valedictorian"?
The valedictorian gave a speech at the graduation ceremony. — Thủ khoa đầu ra của trường đã phát biểu trong lễ tốt nghiệp.