Tiếng Việt
Thủ khoa đại học tiếng Anh là gì?
thủ khoa đại học tiếng Anh là university valedictorian /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti ˌvælɪdɪkˈtɔːriən/. Sinh viên xuất sắc nhất tốt nghiệp đại học, thường phát biểu trong lễ tốt nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
university valedictorian
Ví dụ câu với thủ khoa đại học / university valedictorian
- 1
Anh ấy là thủ khoa đại học của khoa kỹ thuật.
He was the university valedictorian of the engineering faculty.
- 2
Cô ấy đã trở thành thủ khoa đại học nhờ thành tích xuất sắc.
She became the university valedictorian due to her excellent performance.
Ghi chú dùng từ thủ khoa đại học
Thủ khoa đại học là người có thành tích học tập xuất sắc nhất trong lớp tốt nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'graduation ceremony' (lễ tốt nghiệp), 'valedictory speech' (bài phát biểu của thủ khoa), 'honors' (danh hiệu).
Video minh hoạ thủ khoa đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ khoa đại học
Câu hỏi thường gặp về "thủ khoa đại học"
Thủ khoa đại học tiếng Anh là gì?
Thủ khoa đại học tiếng Anh là "university valedictorian" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên xuất sắc nhất tốt nghiệp đại học, thường phát biểu trong lễ tốt nghiệp.
"university valedictorian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"university valedictorian" nghĩa tiếng Việt là "thủ khoa đại học". Thủ khoa đại học là người có thành tích học tập xuất sắc nhất trong lớp tốt nghiệp.
Phát âm "university valedictorian" như thế nào?
"university valedictorian" có phiên âm IPA /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti ˌvælɪdɪkˈtɔːriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "university valedictorian"?
He was the university valedictorian of the engineering faculty. — Anh ấy là thủ khoa đại học của khoa kỹ thuật.