Tiếng Việt
Thư ký riêng tiếng Anh là gì?
thư ký riêng tiếng Anh là personal secretary /ˈpɜrsɪnɪl ˈsɛkrəˌtɛri/. Người giúp việc hành chính cá nhân, thường làm các công việc sắp xếp lịch trình và liên lạc cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal secretary
Ví dụ câu với thư ký riêng / personal secretary
- 1
Cô ấy làm thư ký riêng cho giám đốc.
She works as a personal secretary for the director.
- 2
Thư ký riêng của tôi luôn giúp tôi tổ chức các cuộc họp.
My personal secretary always helps me organize meetings.
Ghi chú dùng từ thư ký riêng
Thư ký riêng là người hỗ trợ cá nhân trong công việc hành chính. Các thuật ngữ liên quan: 'secretary' (thư ký), 'administrative assistant' (trợ lý hành chính), 'executive assistant' (trợ lý điều hành).
Video minh hoạ thư ký riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư ký riêng
Câu hỏi thường gặp về "thư ký riêng"
Thư ký riêng tiếng Anh là gì?
Thư ký riêng tiếng Anh là "personal secretary" (danh từ), nghĩa là: Người giúp việc hành chính cá nhân, thường làm các công việc sắp xếp lịch trình và liên lạc cho người khác.
"personal secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal secretary" nghĩa tiếng Việt là "thư ký riêng". Thư ký riêng là người hỗ trợ cá nhân trong công việc hành chính.
Phát âm "personal secretary" như thế nào?
"personal secretary" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal secretary"?
She works as a personal secretary for the director. — Cô ấy làm thư ký riêng cho giám đốc.