The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thú lai tiếng Anh là gì?

thú lai tiếng Anh là hybrid animal /ˈhaɪbrɪd ˈænɪməl/. Động vật lai tạo ra từ hai loài khác nhau, thường là giữa các loài cùng họ hoặc cùng họ hàng gần.

Hình minh hoạ "thú lai" tiếng Anh là "hybrid animal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hybrid animal

Danh từ
/ˈhaɪbrɪd ˈænɪməl/

Ví dụ câu với thú lai / hybrid animal

  1. 1

    Con ngựa lai với lừa tạo thành con la.

    A mule is a hybrid animal resulting from a horse and a donkey.

  2. 2

    Chó lai thường có đặc điểm của cả cha mẹ.

    A hybrid dog often exhibits traits from both parent breeds.

Ghi chú dùng từ thú lai

Thú lai là loài động vật được lai tạo từ hai loài khác nhau, như ngựa lai lừa (mule). Các thuật ngữ liên quan: 'hybrid', 'crossbreed', 'genetic mixing'.

Video minh hoạ thú lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thú lai

Câu hỏi thường gặp về "thú lai"

Thú lai tiếng Anh là gì?

Thú lai tiếng Anh là "hybrid animal" (danh từ), nghĩa là: Động vật lai tạo ra từ hai loài khác nhau, thường là giữa các loài cùng họ hoặc cùng họ hàng gần.

"hybrid animal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hybrid animal" nghĩa tiếng Việt là "thú lai". Thú lai là loài động vật được lai tạo từ hai loài khác nhau, như ngựa lai lừa (mule).

Phát âm "hybrid animal" như thế nào?

"hybrid animal" có phiên âm IPA /ˈhaɪbrɪd ˈænɪməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hybrid animal"?

A mule is a hybrid animal resulting from a horse and a donkey. — Con ngựa lai với lừa tạo thành con la.