The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ cấu bù tiếng Anh là gì?

Cơ cấu bù tiếng Anh là compensation mechanism /ˌkɑːmpənˈseɪʃən ˈmekəˌnɪzəm/. Hệ thống hoặc phương pháp điều chỉnh nhằm bù đắp hoặc cân bằng một yếu tố nào đó trong hệ thống.

Hình minh hoạ "Cơ cấu bù" tiếng Anh là "compensation mechanism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compensation mechanism

Danh từ
/ˌkɑːmpənˈseɪʃən ˈmekəˌnɪzəm/

Ví dụ câu với Cơ cấu bù / compensation mechanism

  1. 1

    Hệ thống cơ cấu bù giúp duy trì ổn định trong quá trình vận hành.

    The compensation mechanism helps maintain stability during operation.

  2. 2

    Cơ cấu bù được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển tự động.

    Compensation mechanisms are widely used in automatic control systems.

Ghi chú dùng từ Cơ cấu bù

Cơ cấu bù là một phần quan trọng trong kỹ thuật điều khiển, giúp điều chỉnh các sai lệch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'feedback' (phản hồi), 'control system' (hệ thống điều khiển), 'stability' (ổn định).

Video minh hoạ Cơ cấu bù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cơ cấu bù

Câu hỏi thường gặp về "Cơ cấu bù"

Cơ cấu bù tiếng Anh là gì?

Cơ cấu bù tiếng Anh là "compensation mechanism" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc phương pháp điều chỉnh nhằm bù đắp hoặc cân bằng một yếu tố nào đó trong hệ thống.

"compensation mechanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compensation mechanism" nghĩa tiếng Việt là "Cơ cấu bù". Cơ cấu bù là một phần quan trọng trong kỹ thuật điều khiển, giúp điều chỉnh các sai lệch.

Phát âm "compensation mechanism" như thế nào?

"compensation mechanism" có phiên âm IPA /ˌkɑːmpənˈseɪʃən ˈmekəˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compensation mechanism"?

The compensation mechanism helps maintain stability during operation. — Hệ thống cơ cấu bù giúp duy trì ổn định trong quá trình vận hành.