Tiếng Việt
Buồng giấy tiếng Anh là gì?
Buồng giấy tiếng Anh là Filing room /ˈfaɪlɪŋ ruːm/. Phòng dùng để lưu trữ hồ sơ và tài liệu giấy tờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Filing room
Ví dụ câu với Buồng giấy / Filing room
- 1
The filing room is located on the second floor.
The filing room is organized with shelves for each category.
- 2
Chúng tôi cần thêm không gian trong phòng lưu trữ giấy tờ.
We need more space in the filing room.
Ghi chú dùng từ Buồng giấy
Buồng giấy là nơi chứa hồ sơ, tài liệu giấy tờ. Các từ liên quan: 'archive' (lưu trữ), 'document' (tài liệu), 'record' (hồ sơ).
Video minh hoạ Buồng giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Buồng giấy
Câu hỏi thường gặp về "Buồng giấy"
Buồng giấy tiếng Anh là gì?
Buồng giấy tiếng Anh là "Filing room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để lưu trữ hồ sơ và tài liệu giấy tờ.
"Filing room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Filing room" nghĩa tiếng Việt là "Buồng giấy". Buồng giấy là nơi chứa hồ sơ, tài liệu giấy tờ.
Phát âm "Filing room" như thế nào?
"Filing room" có phiên âm IPA /ˈfaɪlɪŋ ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Filing room"?
The filing room is organized with shelves for each category. — The filing room is located on the second floor.