The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai thuế điện tử tiếng Anh là gì?

khai thuế điện tử tiếng Anh là E-filing /iːˈfaɪlɪŋ/. Việc nộp thuế điện tử qua hệ thống trực tuyến của cơ quan thuế.

Hình minh hoạ "khai thuế điện tử" tiếng Anh là "E-filing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

E-filing

Danh từ
/iːˈfaɪlɪŋ/

Ví dụ câu với khai thuế điện tử / E-filing

  1. 1

    Người dân bắt đầu sử dụng khai thuế điện tử để nộp thuế hàng tháng.

    Taxpayers are encouraged to adopt e-filing for faster processing.

  2. 2

    Khai thuế điện tử giúp giảm thời gian và công sức so với phương pháp truyền thống.

    E-filing simplifies the tax submission process and saves time.

Ghi chú dùng từ khai thuế điện tử

Khai thuế điện tử là hình thức nộp thuế qua mạng internet, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Các thuật ngữ liên quan: 'tax return' (bản khai thuế), 'online submission' (nộp trực tuyến), 'digital tax system' (hệ thống thuế điện tử).

Video minh hoạ khai thuế điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai thuế điện tử

Câu hỏi thường gặp về "khai thuế điện tử"

Khai thuế điện tử tiếng Anh là gì?

Khai thuế điện tử tiếng Anh là "E-filing" (danh từ), nghĩa là: Việc nộp thuế điện tử qua hệ thống trực tuyến của cơ quan thuế.

"E-filing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"E-filing" nghĩa tiếng Việt là "khai thuế điện tử". Khai thuế điện tử là hình thức nộp thuế qua mạng internet, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Phát âm "E-filing" như thế nào?

"E-filing" có phiên âm IPA /iːˈfaɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "E-filing"?

Taxpayers are encouraged to adopt e-filing for faster processing. — Người dân bắt đầu sử dụng khai thuế điện tử để nộp thuế hàng tháng.