Tiếng Việt
Mạt giũa tiếng Anh là gì?
Mạt giũa tiếng Anh là Filing dust /ˈfaɪlɪŋ dʌst/. Bụi bẩn tạo thành trong quá trình mài mòn hoặc cắt vật liệu, thường xuất hiện trong quá trình làm việc với dụng cụ cắt hoặc mài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Filing dust
Ví dụ câu với Mạt giũa / Filing dust
- 1
The workshop was covered in filing dust after hours of grinding metal.
The carpenter cleaned the filing dust from the workbench.
- 2
Bụi mạt giũa tích tụ trên các dụng cụ mài.
Filing dust can cause respiratory issues if not cleaned regularly.
Ghi chú dùng từ Mạt giũa
Mạt giũa là bụi mịn phát sinh khi mài hoặc cắt vật liệu. Các từ liên quan: dust (bụi), debris (mảnh vụn), shavings (vụn ván).
Video minh hoạ Mạt giũa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mạt giũa
Câu hỏi thường gặp về "Mạt giũa"
Mạt giũa tiếng Anh là gì?
Mạt giũa tiếng Anh là "Filing dust" (danh từ), nghĩa là: Bụi bẩn tạo thành trong quá trình mài mòn hoặc cắt vật liệu, thường xuất hiện trong quá trình làm việc với dụng cụ cắt hoặc mài.
"Filing dust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Filing dust" nghĩa tiếng Việt là "Mạt giũa". Mạt giũa là bụi mịn phát sinh khi mài hoặc cắt vật liệu.
Phát âm "Filing dust" như thế nào?
"Filing dust" có phiên âm IPA /ˈfaɪlɪŋ dʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Filing dust"?
The carpenter cleaned the filing dust from the workbench. — The workshop was covered in filing dust after hours of grinding metal.