The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu nhập miễn thuế tiếng Anh là gì?

thu nhập miễn thuế tiếng Anh là Tax-Free Income /tæks friː ˈɪnkʌm/. Thu nhập không bị đánh thuế, được miễn thuế theo quy định pháp luật.

Hình minh hoạ "thu nhập miễn thuế" tiếng Anh là "Tax-Free Income"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax-Free Income

Danh từ
/tæks friː ˈɪnkʌm/

Ví dụ câu với thu nhập miễn thuế / Tax-Free Income

  1. 1

    Thu nhập từ các khoản đầu tư này là thu nhập miễn thuế.

    Income from these investments is tax-free.

  2. 2

    Các khoản thu nhập miễn thuế giúp người dân tiết kiệm chi phí thuế.

    Tax-free income helps people save on taxes.

Ghi chú dùng từ thu nhập miễn thuế

Thu nhập miễn thuế là khoản thu nhập không phải chịu thuế theo quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax exemption' (miễn thuế), 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'taxable income' (thu nhập chịu thuế).

Video minh hoạ thu nhập miễn thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu nhập miễn thuế

Câu hỏi thường gặp về "thu nhập miễn thuế"

Thu nhập miễn thuế tiếng Anh là gì?

Thu nhập miễn thuế tiếng Anh là "Tax-Free Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập không bị đánh thuế, được miễn thuế theo quy định pháp luật.

"Tax-Free Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax-Free Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập miễn thuế". Thu nhập miễn thuế là khoản thu nhập không phải chịu thuế theo quy định.

Phát âm "Tax-Free Income" như thế nào?

"Tax-Free Income" có phiên âm IPA /tæks friː ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax-Free Income"?

Income from these investments is tax-free. — Thu nhập từ các khoản đầu tư này là thu nhập miễn thuế.