The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu và chi tiếng Anh là gì?

thu và chi tiếng Anh là income and expenditure /ˈɪnˌkʌm ænd ɪkˈspɛndəʧər/. Thu và chi đề cập đến các khoản thu nhập và chi tiêu trong tài chính cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "thu và chi" tiếng Anh là "income and expenditure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

income and expenditure

Cụm từ
/ˈɪnˌkʌm ænd ɪkˈspɛndəʧər/

Ví dụ câu với thu và chi / income and expenditure

  1. 1

    Chúng tôi cần theo dõi thu và chi hàng tháng để quản lý ngân sách.

    We need to track income and expenditure monthly to manage our budget.

  2. 2

    Báo cáo thu và chi giúp doanh nghiệp hiểu rõ về tình hình tài chính của mình.

    The income and expenditure report helps the business understand its financial situation.

Ghi chú dùng từ thu và chi

Thu và chi là các thuật ngữ tài chính phản ánh nguồn thu và các khoản chi tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm: ngân sách (budget), tiết kiệm (savings), đầu tư (investment).

Video minh hoạ thu và chi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu và chi

Câu hỏi thường gặp về "thu và chi"

Thu và chi tiếng Anh là gì?

Thu và chi tiếng Anh là "income and expenditure" (cụm từ), nghĩa là: Thu và chi đề cập đến các khoản thu nhập và chi tiêu trong tài chính cá nhân hoặc tổ chức.

"income and expenditure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"income and expenditure" nghĩa tiếng Việt là "thu và chi". Thu và chi là các thuật ngữ tài chính phản ánh nguồn thu và các khoản chi tiêu.

Phát âm "income and expenditure" như thế nào?

"income and expenditure" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkʌm ænd ɪkˈspɛndəʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "income and expenditure"?

We need to track income and expenditure monthly to manage our budget. — Chúng tôi cần theo dõi thu và chi hàng tháng để quản lý ngân sách.