Tiếng Việt
Thu nhập thấp tiếng Anh là gì?
thu nhập thấp tiếng Anh là Low Income /ləʊ ˈɪnkʌm/. Thu nhập thấp đề cập đến mức thu nhập của cá nhân hoặc hộ gia đình thấp hơn mức trung bình hoặc mức sống tối thiểu cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Low Income
Ví dụ câu với thu nhập thấp / Low Income
- 1
Many families in rural areas have low income and struggle to meet their basic needs.
Many families in rural areas have low income and struggle to meet their basic needs.
- 2
The government provides assistance to low income households to improve their living conditions.
The government provides assistance to low income households to improve their living conditions.
Ghi chú dùng từ thu nhập thấp
Thu nhập thấp là mức thu nhập không đủ để đảm bảo cuộc sống ổn định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'poverty' (nghèo đói), 'income inequality' (bất bình đẳng thu nhập), và 'living wage' (lương sống).
Video minh hoạ thu nhập thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu nhập thấp
Câu hỏi thường gặp về "thu nhập thấp"
Thu nhập thấp tiếng Anh là gì?
Thu nhập thấp tiếng Anh là "Low Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập thấp đề cập đến mức thu nhập của cá nhân hoặc hộ gia đình thấp hơn mức trung bình hoặc mức sống tối thiểu cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
"Low Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Low Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập thấp". Thu nhập thấp là mức thu nhập không đủ để đảm bảo cuộc sống ổn định.
Phát âm "Low Income" như thế nào?
"Low Income" có phiên âm IPA /ləʊ ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Low Income"?
Many families in rural areas have low income and struggle to meet their basic needs. — Many families in rural areas have low income and struggle to meet their basic needs.