The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu nhập tính thuế tiếng Anh là gì?

thu nhập tính thuế tiếng Anh là assessable income /əˈsɛsəbl ˈɪnˌkʌm/. Thu nhập sau các khoản khấu trừ, được dùng để tính thuế thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "thu nhập tính thuế" tiếng Anh là "assessable income"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assessable income

Danh từ
/əˈsɛsəbl ˈɪnˌkʌm/

Ví dụ câu với thu nhập tính thuế / assessable income

  1. 1

    Thu nhập tính thuế của công ty năm nay tăng so với năm trước.

    The company's assessable income increased this year compared to last year.

  2. 2

    Chính phủ điều chỉnh mức thu nhập tính thuế để phù hợp với mức sống mới.

    The government adjusted the assessable income threshold to match the new cost of living.

Ghi chú dùng từ thu nhập tính thuế

Thu nhập tính thuế là tổng thu nhập sau các khoản khấu trừ, dùng để tính thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'taxable income' (thu nhập chịu thuế), 'deductions' (khấu trừ), 'tax rate' (thuế suất).

Video minh hoạ thu nhập tính thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu nhập tính thuế

Câu hỏi thường gặp về "thu nhập tính thuế"

Thu nhập tính thuế tiếng Anh là gì?

Thu nhập tính thuế tiếng Anh là "assessable income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập sau các khoản khấu trừ, được dùng để tính thuế thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp.

"assessable income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assessable income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập tính thuế". Thu nhập tính thuế là tổng thu nhập sau các khoản khấu trừ, dùng để tính thuế.

Phát âm "assessable income" như thế nào?

"assessable income" có phiên âm IPA /əˈsɛsəbl ˈɪnˌkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assessable income"?

The company's assessable income increased this year compared to last year. — Thu nhập tính thuế của công ty năm nay tăng so với năm trước.