The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư phòng tiếng Anh là gì?

thư phòng tiếng Anh là Study room /ˈstʌdi ruːm/. Phòng dành riêng để học tập hoặc làm việc, thường có bàn, ghế, sách và thiết bị học tập.

Hình minh hoạ "thư phòng" tiếng Anh là "Study room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Study room

Danh từ
/ˈstʌdi ruːm/

Ví dụ câu với thư phòng / Study room

  1. 1

    Tôi thường học bài trong thư phòng của mình.

    I usually study in my study room.

  2. 2

    Bạn có thể để sách trong thư phòng để dễ tìm.

    You can keep books in the study room for easy access.

Ghi chú dùng từ thư phòng

Thư phòng là nơi để học tập hoặc làm việc cá nhân. Các từ liên quan: 'bàn học' (study desk), 'kệ sách' (bookshelf), 'máy tính' (computer).

Video minh hoạ thư phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư phòng

Câu hỏi thường gặp về "thư phòng"

Thư phòng tiếng Anh là gì?

Thư phòng tiếng Anh là "Study room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành riêng để học tập hoặc làm việc, thường có bàn, ghế, sách và thiết bị học tập.

"Study room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Study room" nghĩa tiếng Việt là "thư phòng". Thư phòng là nơi để học tập hoặc làm việc cá nhân.

Phát âm "Study room" như thế nào?

"Study room" có phiên âm IPA /ˈstʌdi ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Study room"?

I usually study in my study room. — Tôi thường học bài trong thư phòng của mình.