Tiếng Việt
Thư sinh tiếng Anh là gì?
thư sinh tiếng Anh là scholar-looking /ˈskɑlər-ˈlʊkɪŋ/. Trạng thái hoặc vẻ ngoài của người trông giống như một học giả, thường là trang phục hoặc dáng vẻ cổ điển của người học trò.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scholar-looking
Ví dụ câu với thư sinh / scholar-looking
- 1
He dressed in a scholar-looking manner for the historical reenactment.
Anh ấy ăn mặc như một thư sinh trong buổi diễn kịch lịch sử.
- 2
Her scholar-looking appearance made her stand out at the costume party.
Vẻ ngoài thư sinh của cô ấy khiến cô nổi bật trong buổi tiệc hóa trang.
Ghi chú dùng từ thư sinh
Thư sinh mô tả vẻ ngoài giống như một học giả hoặc học trò xưa. Các từ liên quan: 'academic' (thuộc học thuật), 'intellectual' (trí thức), 'studious' (cần cù học hành).
Video minh hoạ thư sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư sinh
Câu hỏi thường gặp về "thư sinh"
Thư sinh tiếng Anh là gì?
Thư sinh tiếng Anh là "scholar-looking" (tính từ), nghĩa là: Trạng thái hoặc vẻ ngoài của người trông giống như một học giả, thường là trang phục hoặc dáng vẻ cổ điển của người học trò.
"scholar-looking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scholar-looking" nghĩa tiếng Việt là "thư sinh". Thư sinh mô tả vẻ ngoài giống như một học giả hoặc học trò xưa.
Phát âm "scholar-looking" như thế nào?
"scholar-looking" có phiên âm IPA /ˈskɑlər-ˈlʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scholar-looking"?
Anh ấy ăn mặc như một thư sinh trong buổi diễn kịch lịch sử. — He dressed in a scholar-looking manner for the historical reenactment.