The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có vẻ cổ tiếng Anh là gì?

có vẻ cổ tiếng Anh là Vintage-looking /ˈvɪntɪʤ ˈlʊkɪŋ/. Có vẻ như thuộc về quá khứ, mang phong cách cổ điển.

Hình minh hoạ "có vẻ cổ" tiếng Anh là "Vintage-looking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vintage-looking

Tính từ
/ˈvɪntɪʤ ˈlʊkɪŋ/

Ví dụ câu với có vẻ cổ / Vintage-looking

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy vintage-looking trong buổi tiệc.

    She wore a vintage-looking dress to the party.

  2. 2

    Chiếc xe này có vẻ cổ nhưng vẫn hoạt động tốt.

    This car looks vintage-looking but still runs well.

Ghi chú dùng từ có vẻ cổ

Từ này mô tả phong cách hoặc vẻ ngoài mang đậm nét cổ điển hoặc từ quá khứ. Các từ liên quan gồm 'retro' (hoài cổ), 'antique' (cổ xưa), 'classic' (cổ điển).

Video minh hoạ có vẻ cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có vẻ cổ

Câu hỏi thường gặp về "có vẻ cổ"

Có vẻ cổ tiếng Anh là gì?

Có vẻ cổ tiếng Anh là "Vintage-looking" (tính từ), nghĩa là: Có vẻ như thuộc về quá khứ, mang phong cách cổ điển.

"Vintage-looking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vintage-looking" nghĩa tiếng Việt là "có vẻ cổ". Từ này mô tả phong cách hoặc vẻ ngoài mang đậm nét cổ điển hoặc từ quá khứ.

Phát âm "Vintage-looking" như thế nào?

"Vintage-looking" có phiên âm IPA /ˈvɪntɪʤ ˈlʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vintage-looking"?

She wore a vintage-looking dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy vintage-looking trong buổi tiệc.