The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bặm trợn tiếng Anh là gì?

bặm trợn tiếng Anh là tough-looking /tʌf-ˈlʊkɪŋ/. Người trông có vẻ dữ dằn, hung hãn, thường để gây ấn tượng hoặc đe dọa người khác.

Hình minh hoạ "bặm trợn" tiếng Anh là "tough-looking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tough-looking

Danh từ
/tʌf-ˈlʊkɪŋ/

Ví dụ câu với bặm trợn / tough-looking

  1. 1

    Anh ấy trông rất bặm trợn, khiến ai cũng phải dè chừng.

    He looks very tough-looking, making everyone cautious.

  2. 2

    Cô ấy không phải là người bặm trợn, chỉ trông vậy thôi.

    She is not actually tough-looking, just appears that way.

Ghi chú dùng từ bặm trợn

Bặm trợn mô tả người có vẻ ngoài dữ dằn, hung hãn. Các từ liên quan gồm 'intimidating' (đáng sợ), 'menacing' (đe dọa), 'ferocious' (dữ dội).

Video minh hoạ bặm trợn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bặm trợn

Câu hỏi thường gặp về "bặm trợn"

Bặm trợn tiếng Anh là gì?

Bặm trợn tiếng Anh là "tough-looking" (danh từ), nghĩa là: Người trông có vẻ dữ dằn, hung hãn, thường để gây ấn tượng hoặc đe dọa người khác.

"tough-looking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tough-looking" nghĩa tiếng Việt là "bặm trợn". Bặm trợn mô tả người có vẻ ngoài dữ dằn, hung hãn.

Phát âm "tough-looking" như thế nào?

"tough-looking" có phiên âm IPA /tʌf-ˈlʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tough-looking"?

He looks very tough-looking, making everyone cautious. — Anh ấy trông rất bặm trợn, khiến ai cũng phải dè chừng.