Tiếng Việt
Thứ tự ưu tiên tiếng Anh là gì?
thứ tự ưu tiên tiếng Anh là order of precedence /ˈɔrdər ʌv ˈprɛsədəns/. Thứ tự ưu tiên là mức độ quan trọng hoặc ưu tiên được xác định để xử lý các vấn đề hoặc hành động theo thứ tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
order of precedence
Ví dụ câu với thứ tự ưu tiên / order of precedence
- 1
Trong cuộc họp, thứ tự ưu tiên là giải quyết các vấn đề khẩn cấp trước.
During the meeting, the order of precedence was to address urgent issues first.
- 2
Học sinh cần biết thứ tự ưu tiên khi xếp hàng vào lớp.
Students need to understand the order of precedence when lining up for class.
Ghi chú dùng từ thứ tự ưu tiên
Thứ tự ưu tiên đề cập đến mức độ ưu tiên hoặc thứ tự xử lý các nhiệm vụ hoặc vấn đề. Các thuật ngữ liên quan gồm 'priority' (độ ưu tiên), 'ranking' (xếp hạng), và 'hierarchy' (cơ cấu phân cấp).
Video minh hoạ thứ tự ưu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thứ tự ưu tiên
Câu hỏi thường gặp về "thứ tự ưu tiên"
Thứ tự ưu tiên tiếng Anh là gì?
Thứ tự ưu tiên tiếng Anh là "order of precedence" (danh từ), nghĩa là: Thứ tự ưu tiên là mức độ quan trọng hoặc ưu tiên được xác định để xử lý các vấn đề hoặc hành động theo thứ tự nhất định.
"order of precedence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"order of precedence" nghĩa tiếng Việt là "thứ tự ưu tiên". Thứ tự ưu tiên đề cập đến mức độ ưu tiên hoặc thứ tự xử lý các nhiệm vụ hoặc vấn đề.
Phát âm "order of precedence" như thế nào?
"order of precedence" có phiên âm IPA /ˈɔrdər ʌv ˈprɛsədəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "order of precedence"?
During the meeting, the order of precedence was to address urgent issues first. — Trong cuộc họp, thứ tự ưu tiên là giải quyết các vấn đề khẩn cấp trước.