Tiếng Việt
Thủ tục bảo lãnh tiếng Anh là gì?
thủ tục bảo lãnh tiếng Anh là Guarantee procedure /ˈɡærənˌtiː prəˈsiːdʒər/. Quy trình hoặc thủ tục để đảm bảo hoặc bảo lãnh cho một người hoặc một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guarantee procedure
Ví dụ câu với thủ tục bảo lãnh / Guarantee procedure
- 1
Chúng tôi cần hoàn thành thủ tục bảo lãnh trước khi nhận được visa.
We need to complete the guarantee procedure before receiving the visa.
- 2
Thủ tục bảo lãnh này rất quan trọng trong quá trình vay vốn ngân hàng.
This guarantee procedure is very important in the bank loan process.
Ghi chú dùng từ thủ tục bảo lãnh
Thủ tục bảo lãnh là quá trình xác nhận hoặc đảm bảo cho một cam kết hoặc nghĩa vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'guarantor' (người bảo lãnh), 'collateral' (tài sản đảm bảo), và 'credit guarantee' (bảo lãnh tín dụng).
Video minh hoạ thủ tục bảo lãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ tục bảo lãnh
Câu hỏi thường gặp về "thủ tục bảo lãnh"
Thủ tục bảo lãnh tiếng Anh là gì?
Thủ tục bảo lãnh tiếng Anh là "Guarantee procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình hoặc thủ tục để đảm bảo hoặc bảo lãnh cho một người hoặc một việc gì đó.
"Guarantee procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guarantee procedure" nghĩa tiếng Việt là "thủ tục bảo lãnh". Thủ tục bảo lãnh là quá trình xác nhận hoặc đảm bảo cho một cam kết hoặc nghĩa vụ.
Phát âm "Guarantee procedure" như thế nào?
"Guarantee procedure" có phiên âm IPA /ˈɡærənˌtiː prəˈsiːdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guarantee procedure"?
We need to complete the guarantee procedure before receiving the visa. — Chúng tôi cần hoàn thành thủ tục bảo lãnh trước khi nhận được visa.