The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủ tục hải quan nhập khẩu tiếng Anh là gì?

thủ tục hải quan nhập khẩu tiếng Anh là Import customs procedure /ˈɪmpɔːrt ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒər/. Quy trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa khi nhập khẩu qua biên giới.

Hình minh hoạ "thủ tục hải quan nhập khẩu" tiếng Anh là "Import customs procedure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Import customs procedure

Danh từ
/ˈɪmpɔːrt ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒər/

Ví dụ câu với thủ tục hải quan nhập khẩu / Import customs procedure

  1. 1

    Chúng tôi đã hoàn tất thủ tục hải quan nhập khẩu để thông quan hàng hóa.

    We completed the import customs procedure to clear the goods.

  2. 2

    Thủ tục hải quan nhập khẩu có thể mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

    The import customs procedure might take longer than expected.

Ghi chú dùng từ thủ tục hải quan nhập khẩu

Thủ tục hải quan nhập khẩu là quy trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa khi nhập khẩu qua biên giới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'customs clearance' (thông quan hải quan), 'import duty' (thuế nhập khẩu), 'tariff' (thuế quan).

Video minh hoạ thủ tục hải quan nhập khẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủ tục hải quan nhập khẩu

Câu hỏi thường gặp về "thủ tục hải quan nhập khẩu"

Thủ tục hải quan nhập khẩu tiếng Anh là gì?

Thủ tục hải quan nhập khẩu tiếng Anh là "Import customs procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa khi nhập khẩu qua biên giới.

"Import customs procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Import customs procedure" nghĩa tiếng Việt là "thủ tục hải quan nhập khẩu". Thủ tục hải quan nhập khẩu là quy trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa khi nhập khẩu qua biên giới.

Phát âm "Import customs procedure" như thế nào?

"Import customs procedure" có phiên âm IPA /ˈɪmpɔːrt ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Import customs procedure"?

We completed the import customs procedure to clear the goods. — Chúng tôi đã hoàn tất thủ tục hải quan nhập khẩu để thông quan hàng hóa.