The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủ tục nhập học tiếng Anh là gì?

thủ tục nhập học tiếng Anh là admission procedure /ædˈmɪʃən prəˈsiʤər/. Quy trình hoặc các bước cần thiết để đăng ký và được chấp nhận vào một trường học hoặc chương trình đào tạo.

Hình minh hoạ "thủ tục nhập học" tiếng Anh là "admission procedure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

admission procedure

Danh từ
/ædˈmɪʃən prəˈsiʤər/

Ví dụ câu với thủ tục nhập học / admission procedure

  1. 1

    Sinh viên cần hoàn thành thủ tục nhập học trước khi bắt đầu học kỳ mới.

    Students must complete the admission procedure before the new semester begins.

  2. 2

    Thủ tục nhập học bao gồm nộp đơn, phỏng vấn và kiểm tra hồ sơ.

    The admission procedure includes submitting an application, an interview, and document verification.

Ghi chú dùng từ thủ tục nhập học

Thủ tục nhập học là quy trình để được chấp nhận vào trường hoặc khóa học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'application process' (quy trình nộp đơn), 'enrollment' (đăng ký), và 'admission' (nhập học).

Video minh hoạ thủ tục nhập học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủ tục nhập học

Câu hỏi thường gặp về "thủ tục nhập học"

Thủ tục nhập học tiếng Anh là gì?

Thủ tục nhập học tiếng Anh là "admission procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình hoặc các bước cần thiết để đăng ký và được chấp nhận vào một trường học hoặc chương trình đào tạo.

"admission procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"admission procedure" nghĩa tiếng Việt là "thủ tục nhập học". Thủ tục nhập học là quy trình để được chấp nhận vào trường hoặc khóa học.

Phát âm "admission procedure" như thế nào?

"admission procedure" có phiên âm IPA /ædˈmɪʃən prəˈsiʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "admission procedure"?

Students must complete the admission procedure before the new semester begins. — Sinh viên cần hoàn thành thủ tục nhập học trước khi bắt đầu học kỳ mới.