Tiếng Việt
Nhập học tiếng Anh là gì?
nhập học tiếng Anh là school admission /skul ædˈmɪʃən/. Quá trình chính thức cho phép học sinh, sinh viên bắt đầu học tại một trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school admission
Ví dụ câu với nhập học / school admission
- 1
Học sinh cần nộp đơn xin nhập học trước khi bắt đầu năm học mới.
Students must submit their school admission forms before the new academic year begins.
- 2
Quá trình nhập học diễn ra vào tháng 8 hàng năm.
The school admission process takes place every August.
Ghi chú dùng từ nhập học
Nhập học là quá trình đăng ký và bắt đầu học tại trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đăng ký', 'đồng ý nhập học', và 'xác nhận nhập học'.
Video minh hoạ nhập học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập học
- nhập học đại họcUniversity admission
- họclearn
- nhậpinput
- Kỳ nhập họcEnrollment Term
- phí nhập họcEnrollment fee
- giấy nhập họcAdmission letter
- ngày nhập họcadmission day
- hồ sơ nhập họcenrollment documents
- đơn xin nhập họcapplication for admission
- thủ tục nhập họcadmission procedure
- thư mời nhập họcadmission letter
- giấy báo nhập họcacceptance letter
Câu hỏi thường gặp về "nhập học"
Nhập học tiếng Anh là gì?
Nhập học tiếng Anh là "school admission" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chính thức cho phép học sinh, sinh viên bắt đầu học tại một trường học.
"school admission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school admission" nghĩa tiếng Việt là "nhập học". Nhập học là quá trình đăng ký và bắt đầu học tại trường.
Phát âm "school admission" như thế nào?
"school admission" có phiên âm IPA /skul ædˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school admission"?
Students must submit their school admission forms before the new academic year begins. — Học sinh cần nộp đơn xin nhập học trước khi bắt đầu năm học mới.