Tiếng Việt
Thủ tục xin visa tiếng Anh là gì?
thủ tục xin visa tiếng Anh là Visa application procedure /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən prəˈsiːdʒər/. Quy trình hoặc các bước cần thực hiện để xin visa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visa application procedure
Ví dụ câu với thủ tục xin visa / Visa application procedure
- 1
Bạn cần điền đơn xin visa và nộp tại đại sứ quán.
You need to fill out the visa application form and submit it at the embassy.
- 2
Thủ tục xin visa có thể mất vài tuần để xử lý.
The visa application procedure can take a few weeks to process.
Ghi chú dùng từ thủ tục xin visa
Thủ tục xin visa là quá trình nộp hồ sơ để được cấp phép nhập cảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'visa' (thị thực), 'application' (đơn xin), 'embassy' (đại sứ quán).
Video minh hoạ thủ tục xin visa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ tục xin visa
- xinRequest
- thủ tụcProcedure
- thể thứcProcedure
- nghi tiếtceremonial procedure
- qui trìnhProcedure
- Sự nạo thaiAbortion procedure
- thủ tục conSubprocedure
- Phòng thủ thuậtProcedure room
- quy trình chuẩnStandard procedure
- thủ tục giấy tờPaperwork procedure
- thủ tục pháp lýLegal procedure
- thủ tục tố tụngLitigation procedure
Câu hỏi thường gặp về "thủ tục xin visa"
Thủ tục xin visa tiếng Anh là gì?
Thủ tục xin visa tiếng Anh là "Visa application procedure" (danh từ), nghĩa là: Quy trình hoặc các bước cần thực hiện để xin visa.
"Visa application procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visa application procedure" nghĩa tiếng Việt là "thủ tục xin visa". Thủ tục xin visa là quá trình nộp hồ sơ để được cấp phép nhập cảnh.
Phát âm "Visa application procedure" như thế nào?
"Visa application procedure" có phiên âm IPA /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən prəˈsiːdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visa application procedure"?
You need to fill out the visa application form and submit it at the embassy. — Bạn cần điền đơn xin visa và nộp tại đại sứ quán.