Tiếng Việt
Thức ăn nguội tiếng Anh là gì?
thức ăn nguội tiếng Anh là Cold food /kəʊld fʊd/. Thức ăn đã nguội, không còn nóng nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cold food
Ví dụ câu với thức ăn nguội / Cold food
- 1
Tôi thích ăn thức ăn nguội hơn khi đã để qua đêm.
I prefer eating cold food that has been left overnight.
- 2
Thức ăn nguội thường không ngon bằng khi còn nóng.
Cold food is usually not as tasty as when it's hot.
Ghi chú dùng từ thức ăn nguội
Thức ăn nguội đề cập đến thức ăn đã nguội đi, không còn nóng như ban đầu. Các từ liên quan gồm 'hot food' (thức ăn nóng), 'reheat' (hâm nóng), 'leftovers' (thức ăn thừa).
Video minh hoạ thức ăn nguội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thức ăn nguội
Câu hỏi thường gặp về "thức ăn nguội"
Thức ăn nguội tiếng Anh là gì?
Thức ăn nguội tiếng Anh là "Cold food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn đã nguội, không còn nóng nữa.
"Cold food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cold food" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn nguội". Thức ăn nguội đề cập đến thức ăn đã nguội đi, không còn nóng như ban đầu.
Phát âm "Cold food" như thế nào?
"Cold food" có phiên âm IPA /kəʊld fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cold food"?
I prefer eating cold food that has been left overnight. — Tôi thích ăn thức ăn nguội hơn khi đã để qua đêm.