Tiếng Việt
Thức ăn sống tiếng Anh là gì?
thức ăn sống tiếng Anh là Raw food /rɔː fʊd/. Thức ăn chưa qua chế biến hoặc nấu chín, thường dùng để chỉ các loại thực phẩm tươi sống như rau sống, thịt sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raw food
Ví dụ câu với thức ăn sống / Raw food
- 1
Tôi thích ăn gỏi cá sống vào cuối tuần.
I enjoy eating raw fish salad on weekends.
- 2
Các loại thức ăn sống cần được xử lý cẩn thận để tránh nhiễm khuẩn.
Raw foods need to be handled carefully to prevent contamination.
Ghi chú dùng từ thức ăn sống
Thức ăn sống đề cập đến thực phẩm chưa qua chế biến, như sushi hay sashimi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cooked food' (thức ăn đã nấu chín), 'fresh produce' (rau quả tươi), 'sushi' (món ăn Nhật từ cá sống), 'sashimi' (cá sống thái lát).
Video minh hoạ thức ăn sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thức ăn sống
Câu hỏi thường gặp về "thức ăn sống"
Thức ăn sống tiếng Anh là gì?
Thức ăn sống tiếng Anh là "Raw food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn chưa qua chế biến hoặc nấu chín, thường dùng để chỉ các loại thực phẩm tươi sống như rau sống, thịt sống.
"Raw food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raw food" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn sống". Thức ăn sống đề cập đến thực phẩm chưa qua chế biến, như sushi hay sashimi.
Phát âm "Raw food" như thế nào?
"Raw food" có phiên âm IPA /rɔː fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raw food"?
I enjoy eating raw fish salad on weekends. — Tôi thích ăn gỏi cá sống vào cuối tuần.