Tiếng Việt
Ăn sống tiếng Anh là gì?
ăn sống tiếng Anh là Eat raw /iːt rɔː/. Ăn thức ăn chưa qua chế biến hoặc nấu chín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eat raw
Ví dụ câu với ăn sống / Eat raw
- 1
Tôi thích ăn sống cá hồi để giữ được vị tươi ngon.
I like to eat raw salmon to preserve its fresh taste.
- 2
Việc ăn sống rau củ giúp giữ nguyên các chất dinh dưỡng.
Eating raw vegetables helps retain their nutrients.
Ghi chú dùng từ ăn sống
Ăn sống đề cập đến việc tiêu thụ thực phẩm chưa qua chế biến. Các từ liên quan: 'sống' (raw), 'chế biến' (processing), 'nấu chín' (cooked).
Video minh hoạ ăn sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn sống
Câu hỏi thường gặp về "ăn sống"
Ăn sống tiếng Anh là gì?
Ăn sống tiếng Anh là "Eat raw" (động từ), nghĩa là: Ăn thức ăn chưa qua chế biến hoặc nấu chín.
"Eat raw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eat raw" nghĩa tiếng Việt là "ăn sống". Ăn sống đề cập đến việc tiêu thụ thực phẩm chưa qua chế biến.
Phát âm "Eat raw" như thế nào?
"Eat raw" có phiên âm IPA /iːt rɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eat raw"?
I like to eat raw salmon to preserve its fresh taste. — Tôi thích ăn sống cá hồi để giữ được vị tươi ngon.