Tiếng Việt
Thức ăn thừa tiếng Anh là gì?
thức ăn thừa tiếng Anh là Leftover /ˈlɛftəʊvər fʊd/. Thức ăn còn lại sau bữa ăn, thường được giữ lại để ăn vào lần sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leftover
Ví dụ câu với thức ăn thừa / Leftover
- 1
Tôi đã để lại thức ăn thừa trong tủ lạnh để ăn vào ngày mai.
I left the leftover food in the fridge to eat tomorrow.
- 2
Bạn có muốn ăn thức ăn thừa không?
Do you want to eat the leftover?
Ghi chú dùng từ thức ăn thừa
Thức ăn thừa là thức ăn còn lại sau bữa ăn, thường được bảo quản để dùng sau. Các từ liên quan: 'reheat' (hâm nóng), 'refrigerate' (bảo quản trong tủ lạnh), 'waste' (lãng phí).
Video minh hoạ thức ăn thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thức ăn thừa
Câu hỏi thường gặp về "thức ăn thừa"
Thức ăn thừa tiếng Anh là gì?
Thức ăn thừa tiếng Anh là "Leftover" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn còn lại sau bữa ăn, thường được giữ lại để ăn vào lần sau.
"Leftover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leftover" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn thừa". Thức ăn thừa là thức ăn còn lại sau bữa ăn, thường được bảo quản để dùng sau.
Phát âm "Leftover" như thế nào?
"Leftover" có phiên âm IPA /ˈlɛftəʊvər fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leftover"?
I left the leftover food in the fridge to eat tomorrow. — Tôi đã để lại thức ăn thừa trong tủ lạnh để ăn vào ngày mai.