Tiếng Việt
Điểm thực hành tiếng Anh là gì?
điểm thực hành tiếng Anh là practice score /ˈpræktəs skɔr/. Điểm số đạt được trong các bài tập hoặc thực hành để đánh giá kỹ năng hoặc kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practice score
Ví dụ câu với điểm thực hành / practice score
- 1
He improved his practice score after several extra sessions.
Anh ấy đã cải thiện điểm thực hành sau nhiều buổi học thêm.
- 2
Her practice score was the highest in the class.
Điểm thực hành của cô ấy cao nhất lớp.
Ghi chú dùng từ điểm thực hành
Điểm thực hành thể hiện khả năng thực hành của người học. Các từ liên quan: 'score' (điểm), 'assessment' (đánh giá), 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ điểm thực hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm thực hành
Câu hỏi thường gặp về "điểm thực hành"
Điểm thực hành tiếng Anh là gì?
Điểm thực hành tiếng Anh là "practice score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số đạt được trong các bài tập hoặc thực hành để đánh giá kỹ năng hoặc kiến thức.
"practice score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practice score" nghĩa tiếng Việt là "điểm thực hành". Điểm thực hành thể hiện khả năng thực hành của người học.
Phát âm "practice score" như thế nào?
"practice score" có phiên âm IPA /ˈpræktəs skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practice score"?
Anh ấy đã cải thiện điểm thực hành sau nhiều buổi học thêm. — He improved his practice score after several extra sessions.