Tiếng Việt
Thực hiện ước mơ tiếng Anh là gì?
thực hiện ước mơ tiếng Anh là fulfill your dream /fʊlˈfɪl jʊər drim/. Hoàn thành hoặc đạt được ước mơ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fulfill your dream
Ví dụ câu với thực hiện ước mơ / fulfill your dream
- 1
Anh ấy đã thực hiện ước mơ trở thành bác sĩ.
He fulfilled his dream of becoming a doctor.
- 2
Cô ấy đang cố gắng thực hiện ước mơ của mình để mở một quán cà phê.
She is trying to fulfill her dream of opening a coffee shop.
Ghi chú dùng từ thực hiện ước mơ
Thực hiện ước mơ là hành động đạt được mục tiêu cá nhân. Các từ liên quan: 'đam mê' (passion), 'mục tiêu' (goal), 'thành công' (success).
Video minh hoạ thực hiện ước mơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện ước mơ
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện ước mơ"
Thực hiện ước mơ tiếng Anh là gì?
Thực hiện ước mơ tiếng Anh là "fulfill your dream" (danh từ), nghĩa là: Hoàn thành hoặc đạt được ước mơ của mình.
"fulfill your dream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fulfill your dream" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện ước mơ". Thực hiện ước mơ là hành động đạt được mục tiêu cá nhân.
Phát âm "fulfill your dream" như thế nào?
"fulfill your dream" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl jʊər drim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fulfill your dream"?
He fulfilled his dream of becoming a doctor. — Anh ấy đã thực hiện ước mơ trở thành bác sĩ.