Tiếng Việt
Thực tập công nhân tiếng Anh là gì?
thực tập công nhân tiếng Anh là trainee worker program /ˈtreɪˈni ˈwɜrkər ˈproʊˌɡræm/. Chương trình đào tạo dành cho công nhân mới hoặc đang học nghề để nâng cao kỹ năng làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trainee worker program
Ví dụ câu với thực tập công nhân / trainee worker program
- 1
The company offers a trainee worker program to help new employees adapt.
Chương trình thực tập công nhân giúp nhân viên mới làm quen với công việc.
- 2
Many young people join the trainee worker program to gain practical experience.
Nhiều người trẻ tham gia chương trình thực tập công nhân để tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Ghi chú dùng từ thực tập công nhân
Chương trình đào tạo cho công nhân mới hoặc học nghề. Các thuật ngữ liên quan: apprenticeship (học việc), internship (thực tập), vocational training (đào tạo nghề).
Video minh hoạ thực tập công nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực tập công nhân
Câu hỏi thường gặp về "thực tập công nhân"
Thực tập công nhân tiếng Anh là gì?
Thực tập công nhân tiếng Anh là "trainee worker program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo dành cho công nhân mới hoặc đang học nghề để nâng cao kỹ năng làm việc.
"trainee worker program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trainee worker program" nghĩa tiếng Việt là "thực tập công nhân". Chương trình đào tạo cho công nhân mới hoặc học nghề.
Phát âm "trainee worker program" như thế nào?
"trainee worker program" có phiên âm IPA /ˈtreɪˈni ˈwɜrkər ˈproʊˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trainee worker program"?
Chương trình thực tập công nhân giúp nhân viên mới làm quen với công việc. — The company offers a trainee worker program to help new employees adapt.