Tiếng Việt
Thực tập nhận thức tiếng Anh là gì?
thực tập nhận thức tiếng Anh là cognitive internship /ˈkɒɡ.nɪ.tɪv ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/. Hoạt động thực tập nhằm nâng cao nhận thức và hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cognitive internship
Ví dụ câu với thực tập nhận thức / cognitive internship
- 1
Sinh viên tham gia thực tập nhận thức để hiểu rõ hơn về ngành nghề của mình.
Students participate in a cognitive internship to better understand their field.
- 2
Thực tập nhận thức giúp tôi phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
The cognitive internship helped me develop critical thinking skills.
Ghi chú dùng từ thực tập nhận thức
Thực tập nhận thức là quá trình học tập thực tế để nâng cao nhận thức. Các thuật ngữ liên quan: 'learning experience' (trải nghiệm học tập), 'professional development' (phát triển chuyên môn), 'internship' (thực tập).
Video minh hoạ thực tập nhận thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực tập nhận thức
Câu hỏi thường gặp về "thực tập nhận thức"
Thực tập nhận thức tiếng Anh là gì?
Thực tập nhận thức tiếng Anh là "cognitive internship" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động thực tập nhằm nâng cao nhận thức và hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể.
"cognitive internship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cognitive internship" nghĩa tiếng Việt là "thực tập nhận thức". Thực tập nhận thức là quá trình học tập thực tế để nâng cao nhận thức.
Phát âm "cognitive internship" như thế nào?
"cognitive internship" có phiên âm IPA /ˈkɒɡ.nɪ.tɪv ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cognitive internship"?
Students participate in a cognitive internship to better understand their field. — Sinh viên tham gia thực tập nhận thức để hiểu rõ hơn về ngành nghề của mình.